Thông Số Audi Q5 2026 Chi Tiết: Động Cơ, Hộp Số và Tiêu Thụ Nhiên Liệu

audi

Trong phân khúc SUV hạng sang cỡ trung (Mid-size Luxury SUV) tại Việt Nam, Audi Q5 luôn là cái tên bảo chứng cho sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thời trang và khả năng vận hành. Bước sang thế hệ mới vào năm 2026 (mã hiệu B10), Audi Q5 thực hiện một cuộc lột xác ngoạn mục khi trở thành mẫu SUV đầu tiên được xây dựng trên nền tảng PPC (Premium Platform Combustion) mới nhất của tập đoàn Volkswagen.

Không chỉ thay đổi về diện mạo với ngôn ngữ thiết kế mềm mại hơn, Audi Q5 2026 còn mang đến những cải tiến mang tính cách mạng bên dưới nắp ca-pô. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thông số kỹ thuật chi tiết, từ động cơ MHEV Plus, hộp số S-tronic thế hệ mới cho đến khả năng tối ưu hóa nhiên liệu đáng kinh ngạc.


So Sánh Audi Q5 2026 và Q7 2026: Chọn SUV 5 hay 7 Chỗ?

1. Tổng Quan Về Kích Thước và Khung Gầm PPC Mới

 

Trước khi đi sâu vào động cơ, chúng ta cần hiểu nền tảng chứa đựng nó. Audi Q5 2026 sử dụng khung gầm PPC, cho phép tối ưu hóa không gian và khả năng tích hợp công nghệ điện hóa.

Kích thước tổng thể (Ước tính)

 

So với thế hệ tiền nhiệm, Q5 2026 “lớn” hơn một chút để gia tăng sự thoải mái:

  • Chiều dài: ~ 4.717 mm (Dài hơn bản cũ).

  • Chiều rộng: ~ 1.900 mm.

  • Chiều cao: ~ 1.651 mm.

  • Chiều dài cơ sở: ~ 2.820 mm.

Ý nghĩa: Trục cơ sở dài hơn đồng nghĩa với việc không gian để chân cho hàng ghế sau được nới rộng, đồng thời giúp xe vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao trên đường trường.


2. Động Cơ Audi Q5 2026: Cuộc Cách Mạng MHEV Plus

 

Đây là phần quan trọng nhất của thế hệ 2026. Audi không loại bỏ động cơ đốt trong, mà họ làm cho nó “sạch” hơn và mạnh mẽ hơn nhờ công nghệ MHEV Plus (Mild Hybrid Electric Vehicle Plus) 48V mới.

Tại thị trường Việt Nam, phiên bản chủ lực dự kiến vẫn là máy xăng 2.0L, nhưng với thông số hoàn toàn mới.

2.1. Động Cơ 2.0L TFSI (Phiên bản tiêu chuẩn)

 

  • Loại động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp (Turbocharged).

  • Công nghệ hỗ trợ: Hệ thống lai nhẹ MHEV Plus 48V với máy phát điện tích hợp (Powertrain Generator – PTG).

  • Công suất cực đại: 204 mã lực (150 kW).

  • Mô-men xoắn cực đại: 340 Nm.

  • Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD) hoặc 4 bánh Quattro (tùy phiên bản).

Phân tích công nghệ MHEV Plus: Khác với hệ thống Mild Hybrid cũ chỉ hỗ trợ khởi động, hệ thống PTG mới trên Q5 2026 đóng vai trò lớn hơn nhiều:

  1. Hỗ trợ tăng tốc: Mô-tơ điện có thể cung cấp thêm mô-men xoắn tức thời (khoảng 24 mã lực và 230 Nm) trong thời gian ngắn, giúp xe đề-pa nhanh hơn và giảm độ trễ Turbo (Turbo lag).

  2. Di chuyển điện thuần túy: Trong một số trường hợp đỗ xe hoặc di chuyển chậm ở tốc độ rất thấp, Q5 2026 có thể vận hành hoàn toàn bằng điện nhờ mô-tơ này, giúp tiết kiệm xăng đáng kể trong đô thị tắc nghẽn.

2.2. Phiên Bản Hiệu Suất Cao Audi SQ5 2026

 

Dành cho những tín đồ tốc độ, SQ5 2026 vẫn giữ lại khối động cơ V6 huyền thoại nhưng được tinh chỉnh lại.

  • Loại động cơ: 3.0L V6 TFSI.

  • Công suất: 367 mã lực (270 kW).

  • Mô-men xoắn: 550 Nm.

  • Tăng tốc 0-100 km/h: Dự kiến trong khoảng 4.5 – 4.7 giây.

Khối động cơ V6 này mang lại âm thanh ống xả trầm ấm, uy lực – thứ mà xe điện không thể mô phỏng được. Đặc biệt, Audi cam kết sử dụng ống xả thật trên các phiên bản S-line và SQ5 mới, thay vì ống xả giả như trước đây.


3. Hộp Số S Tronic 7 Cấp: Mượt Mà Hơn, Thông Minh Hơn

 

Audi Q5 2026 tiếp tục trung thành với hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp S tronic, nhưng đã được tinh chỉnh lại để phù hợp với hệ thống MHEV Plus.

Đặc điểm kỹ thuật:

 

  • Cơ chế: Ly hợp kép ướt (Wet Dual-Clutch).

  • Cải tiến: Tích hợp bơm dầu điện giúp hộp số hoạt động ngay cả khi động cơ đốt trong tạm ngắt, đảm bảo tính năng Start/Stop hoạt động mượt mà không gây giật cục.

  • Trải nghiệm: Hộp số S tronic nổi tiếng với khả năng sang số nhanh như chớp (mili-giây). Trên Q5 2026, thuật toán chuyển số được làm mềm hơn ở dải tốc độ thấp, khắc phục hiện tượng hơi giật khi đi phố đông thường thấy ở các đời xe ly hợp kép cũ.

Hệ dẫn động Quattro Ultra

 

“Đặc sản” của Audi vẫn là Quattro. Trên Q5 2026 bản 2.0 TFSI, xe sử dụng công nghệ Quattro Ultra:

  • Cơ chế: Hệ thống tự động ngắt cầu sau khi xe chạy ổn định trên đường cao tốc hoặc đường phẳng để tiết kiệm nhiên liệu.

  • Phản ứng: Khi cảm biến phát hiện bánh trước mất độ bám hoặc người lái đạp thốc ga, cầu sau sẽ được kết nối lại chỉ trong tích tắc (nhanh hơn cái chớp mắt), đảm bảo an toàn tối đa.


4. Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu: Bất Ngờ Lớn Từ Xe Sang

 

Nhờ nền tảng PPC và hệ thống MHEV Plus, Audi Q5 2026 đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, giải quyết nỗi lo “uống xăng” của các dòng SUV Đức.

Thông số tiêu thụ nhiên liệu (Ước tính theo chuẩn WLTP):

Điều kiện vận hành Động cơ 2.0 TFSI (Quattro) Động cơ 3.0 V6 (SQ5)
Trong đô thị ~ 8.5 – 9.5 Lít/100km ~ 11.5 – 12.5 Lít/100km
Ngoài đô thị (Cao tốc) ~ 6.2 – 6.8 Lít/100km ~ 7.8 – 8.5 Lít/100km
Hỗn hợp ~ 7.5 – 7.8 Lít/100km ~ 9.2 – 9.8 Lít/100km

Phân tích thực tế tại Việt Nam: Tại điều kiện giao thông Việt Nam, con số thực tế có thể cao hơn khoảng 10-15%. Tuy nhiên, khả năng di chuyển bằng điện ở tốc độ thấp của hệ thống MHEV Plus sẽ giúp Q5 2026 tiết kiệm đáng kể khi bò trong các con phố tắc nghẽn giờ tan tầm ở Hà Nội hay TP.HCM.

  • Một chiếc SUV hạng sang nặng gần 1.9 tấn mà chỉ tiêu thụ khoảng 7-8 lít xăng đường trường là một thành tựu kỹ thuật đáng nể.


5. Hệ Thống Treo và Khả Năng Vận Hành

 

Thông số động cơ chỉ là một nửa câu chuyện. Hệ thống treo mới là thứ giữ cho Audi Q5 2026 êm ái.

  • Tiêu chuẩn: Hệ thống treo lò xo thép với công nghệ giảm chấn chọn lọc tần số (FSD – Frequency Selective Damping). Nó tự động làm mềm phuộc khi đi qua ổ gà và làm cứng phuộc khi vào cua.

  • Tùy chọn cao cấp: Hệ thống treo khí nén thích ứng (Adaptive Air Suspension). Cho phép nâng hạ gầm xe (tăng khoảng sáng gầm khi cần leo vỉa hè hoặc đi đường ngập nhẹ) và mang lại cảm giác êm ái như “thảm bay”.

Cảm giác lái: Vô-lăng của Q5 2026 được đánh giá là chính xác hơn và phản hồi mặt đường tốt hơn so với thế hệ trước (vốn bị chê là hơi nhẹ và giả). Chế độ lái “Dynamic” giờ đây mang lại sự phấn khích rõ rệt hơn nhờ sự hỗ trợ mô-men xoắn từ mô-tơ điện.


6. Nội Thất và Công Nghệ: “Sân Khấu Kỹ Thuật Số”

 

Dù bài viết tập trung vào động cơ, không thể bỏ qua thông số nội thất vì đây là nơi người lái tương tác với xe.

  • Màn hình: Audi Q5 2026 áp dụng thiết kế “Digital Stage” với màn hình cong OLED toàn cảnh:

    • Bảng đồng hồ Virtual Cockpit: 11.9 inch.

    • Màn hình giải trí trung tâm: 14.5 inch.

    • Màn hình ghế phụ (Tùy chọn): 10.9 inch (Có chế độ chống nhìn trộm).

  • Không gian chứa đồ: Khoang hành lý có dung tích khoảng 520 lít (khi dựng ghế) và có thể mở rộng lên tới 1.470 lít khi gập hàng ghế sau. Hàng ghế sau có thể trượt và ngả, giúp tối ưu hóa không gian cho người ngồi hoặc hành lý tùy nhu cầu.


7. So Sánh Với Các Đối Thủ Cạnh Tranh 2026

 

Để thấy rõ giá trị của thông số Q5 2026, hãy đặt nó cạnh hai đối thủ sừng sỏ:

Tiêu chí Audi Q5 2026 (2.0 TFSI) Mercedes-Benz GLC 300 (2026) BMW X3 xDrive20i (G45)
Công suất 204 hp + 24 hp (điện) 258 hp + 23 hp (điện) 190 hp + 18 hp (điện)
Mô-men xoắn 340 Nm 400 Nm 310 Nm
Hộp số 7 cấp S tronic 9 cấp 9G-Tronic 8 cấp Steptronic
Dẫn động Quattro Ultra 4Matic xDrive
Màn hình 3 màn hình (Có ghế phụ) 2 màn hình dọc 2 màn hình cong

ss

Xem thêm Bảng Giá Xe Audi và các dòng xe Audi chính hãng.

XE SEDAN

XE SUV

Showroom Audi Hà Nội Tại 8 Đường Phạm Hùng, Phường Yên Hoà, Tp. Hà Nội, Việt Nam

 

audi
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM !

TOP